Lịch ngày 29/04/2027: âm lịch 23/3 Đinh Mùi
- Dương lịch
- Thứ Năm, 29/04/2027
- Âm lịch
- 23/3 năm Đinh Mùi
- Ngày
- Mậu Dần · Thành Đầu Thổ
- Tháng
- Giáp Thìn
- Thần
- Tư Mệnh (hoàng đạo)
- Trực / Tú
- Khai / Giác
- Tiết khí
- Cốc vũ
Ngày 29/04/2027 rơi vào thứ năm. Âm lịch ghi ngày 23 tháng Ba, năm Đinh Mùi. Xét can chi, đây là ngày Mậu Dần, tháng Giáp Thìn, nạp âm Thành Đầu Thổ.
Ngày hoàng đạo, do sao Tư Mệnh chiếu. Một ngày được xem là tốt. Ngày trực Khai. Theo lịch cũ, ngày mở ra, hợp khai trương, động thổ, nhập học. Theo 28 tú, ngày thuộc sao Giác.
Ngày nằm trong tiết Cốc vũ. Tiết kế tiếp là Lập hạ, bắt đầu 06/05/2027, còn 7 ngày. Những giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h). Còn lại là giờ xấu. Hai tuổi bị ngày xung là Nhâm Thân và Giáp Thân. Xuất hành cầu may thì hướng Đông Nam (hỷ thần); cầu tài thì hướng Chính Bắc.
Về tử vi, người sinh ngày này có thể thuộc 5 cục khác nhau tùy giờ sinh: Hỏa lục cục, Kim tứ cục, Mộc tam cục, Thổ ngũ cục, Thủy nhị cục. Sao Tử Vi đóng cung Thìn với giờ Tý và cung Ngọ với giờ Ngọ, vì cục thay đổi theo giờ. Giờ Tý, Thân cho Tử Vi tọa thủ ngay tại Mệnh. Xem bảng dưới. Bảng tính cho nam; nữ cùng giờ có cung Mệnh và cục giống hệt, chỉ khác chiều đại hạn.
Các thông tin cát hung trên đây theo sách lịch cổ, Mộng Vàng ghi lại để quý vị tham khảo.
| Giờ sinh | Mệnh tại | Cục | Chính tinh ở Mệnh |
|---|---|---|---|
| Tý 23h-1h | Giáp Thìn | Hỏa lục cục | Tử Vi, Thiên Tướng |
| Sửu 1h-3h | Quý Mão | Kim tứ cục | Thái Dương, Thiên Lương |
| Dần 3h-5h | Nhâm Dần | Kim tứ cục | Vũ Khúc, Thiên Tướng |
| Mão 5h-7h | Quý Sửu | Mộc tam cục | Thiên Lương |
| Thìn 7h-9h | Nhâm Tý | Mộc tam cục | Liêm Trinh, Thiên Tướng |
| Tỵ 9h-11h | Tân Hợi | Kim tứ cục | Thái Âm |
| Ngọ 11h-13h | Canh Tuất | Kim tứ cục | Liêm Trinh, Thiên Phủ |
| Mùi 13h-15h | Kỷ Dậu | Thổ ngũ cục | Thái Âm |
| Thân 15h-17h | Mậu Thân | Thổ ngũ cục | Tử Vi, Thiên Phủ |
| Dậu 17h-19h | Đinh Mùi | Thủy nhị cục | Thiên Đồng, Cự Môn |
| Tuất 19h-21h | Bính Ngọ | Thủy nhị cục | Tham Lang |
| Hợi 21h-23h | Ất Tỵ | Hỏa lục cục | Thiên Lương |