Lịch ngày 28/09/2028: âm lịch 10/8 Mậu Thân
- Dương lịch
- Thứ Năm, 28/09/2028
- Âm lịch
- 10/8 năm Mậu Thân
- Ngày
- Bính Thìn · Sa Trung Thổ
- Tháng
- Tân Dậu
- Thần
- Thiên Hình (hắc đạo)
- Trực / Tú
- Nguy / Khuê
- Tiết khí
- Thu phân
Theo âm lịch, thứ năm 28/09/2028 là mùng 10 tháng Tám năm Mậu Thân. Can chi ngày là Bính Thìn, tháng Tân Dậu. Nạp âm của ngày: Sa Trung Thổ.
Ngày hắc đạo, do sao Thiên Hình chiếu. Không phải ngày tốt. Ngày trực Nguy. Sách lịch ghi ngày nên cẩn trọng, kỵ leo cao, đi thuyền. Nhị thập bát tú: sao Khuê.
Ngày nằm trong tiết Thu phân. Tiết kế tiếp là Hàn lộ, bắt đầu 08/10/2028, còn 10 ngày. Những giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h). Còn lại là giờ xấu. Tuổi Canh Tuất, Nhâm Tuất xung ngày. Việc hệ trọng nên tránh. Hỷ thần ở hướng Tây Nam, tài thần ở hướng Chính Đông.
Về tử vi, người sinh ngày này có thể thuộc 5 cục khác nhau tùy giờ sinh: Hỏa lục cục, Kim tứ cục, Mộc tam cục, Thổ ngũ cục, Thủy nhị cục. Sao Tử Vi đóng cung Mùi với giờ Tý và cung Ngọ với giờ Ngọ, vì cục thay đổi theo giờ. Mệnh vô chính diệu rơi vào giờ Sửu, Dần, Mão. Chi tiết ở bảng dưới. Bảng tính cho nam; nữ cùng giờ có cung Mệnh và cục giống hệt, chỉ khác chiều đại hạn.
Còn 138 ngày nữa là Tết Kỷ Dậu. Các thông tin cát hung trên đây theo sách lịch cổ, Mộng Vàng ghi lại để quý vị tham khảo.
| Giờ sinh | Mệnh tại | Cục | Chính tinh ở Mệnh |
|---|---|---|---|
| Tý 23h-1h | Tân Dậu | Mộc tam cục | Thiên Phủ |
| Sửu 1h-3h | Canh Thân | Mộc tam cục | vô chính diệu |
| Dần 3h-5h | Kỷ Mùi | Hỏa lục cục | vô chính diệu |
| Mão 5h-7h | Mậu Ngọ | Hỏa lục cục | vô chính diệu |
| Thìn 7h-9h | Đinh Tỵ | Thổ ngũ cục | Thiên Tướng |
| Tỵ 9h-11h | Bính Thìn | Thổ ngũ cục | Cự Môn |
| Ngọ 11h-13h | Ất Mão | Thủy nhị cục | Thái Dương, Thiên Lương |
| Mùi 13h-15h | Giáp Dần | Thủy nhị cục | Vũ Khúc, Thiên Tướng |
| Thân 15h-17h | Ất Sửu | Kim tứ cục | Thiên Đồng, Cự Môn |
| Dậu 17h-19h | Giáp Tý | Kim tứ cục | Tham Lang |
| Tuất 19h-21h | Quý Hợi | Thủy nhị cục | Thái Âm |
| Hợi 21h-23h | Nhâm Tuất | Thủy nhị cục | Liêm Trinh, Thiên Phủ |