Lịch ngày 07/04/2023: âm lịch 17/2 Quý Mão
- Dương lịch
- Thứ Sáu, 07/04/2023
- Âm lịch
- 17/2 năm Quý Mão
- Ngày
- Ất Mùi · Sa Trung Kim
- Tháng
- Ất Mão
- Thần
- Kim Đường (hoàng đạo)
- Trực / Tú
- Bình / Cang
- Tiết khí
- Thanh minh
Theo âm lịch, thứ sáu 07/04/2023 là ngày 17 tháng Hai năm Quý Mão. Xét can chi, đây là ngày Ất Mùi, tháng Ất Mão, nạp âm Sa Trung Kim.
Ngày hoàng đạo, do sao Kim Đường chiếu. Một ngày được xem là tốt. Ngày trực Bình. Sách lịch ghi ngày bằng phẳng, làm việc thường ngày đều được, sửa đường sá càng hợp. Theo 28 tú, ngày thuộc sao Cang.
Đang là tiết Thanh minh. Tiết kế tiếp là Cốc vũ, bắt đầu 20/04/2023, còn 13 ngày. Giờ hoàng đạo trong ngày gồm Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h). Các giờ khác thì tránh. Hai tuổi bị ngày xung là Kỷ Sửu và Tân Sửu. Xuất hành cầu may thì hướng Tây Bắc (hỷ thần); cầu tài thì hướng Đông Nam.
Tùy giờ sinh, lá số của người sinh hôm nay rơi vào 5 cục: Hỏa lục cục, Kim tứ cục, Mộc tam cục, Thổ ngũ cục, Thủy nhị cục. Sao Tử Vi đóng cung Dậu với giờ Tý và cung Ngọ với giờ Ngọ, vì cục thay đổi theo giờ. Sinh giờ Tý, Sửu, Ngọ thì Mệnh vô chính diệu, phải mượn sao Thiên Di để luận. Chi tiết ở bảng dưới. Bảng tính cho nam; nữ cùng giờ có cung Mệnh và cục giống hệt, chỉ khác chiều đại hạn.
Các thông tin cát hung trên đây theo sách lịch cổ, Mộng Vàng ghi lại để quý vị tham khảo.
| Giờ sinh | Mệnh tại | Cục | Chính tinh ở Mệnh |
|---|---|---|---|
| Tý 23h-1h | Ất Mão | Thủy nhị cục | vô chính diệu |
| Sửu 1h-3h | Giáp Dần | Thủy nhị cục | vô chính diệu |
| Dần 3h-5h | Ất Sửu | Kim tứ cục | Thiên Phủ |
| Mão 5h-7h | Giáp Tý | Kim tứ cục | Thái Dương |
| Thìn 7h-9h | Quý Hợi | Thủy nhị cục | Thiên Tướng |
| Tỵ 9h-11h | Nhâm Tuất | Thủy nhị cục | Cự Môn |
| Ngọ 11h-13h | Tân Dậu | Mộc tam cục | vô chính diệu |
| Mùi 13h-15h | Canh Thân | Mộc tam cục | Phá Quân |
| Thân 15h-17h | Kỷ Mùi | Hỏa lục cục | Liêm Trinh, Thất Sát |
| Dậu 17h-19h | Mậu Ngọ | Hỏa lục cục | Thiên Lương |
| Tuất 19h-21h | Đinh Tỵ | Thổ ngũ cục | Cự Môn |
| Hợi 21h-23h | Bính Thìn | Thổ ngũ cục | Tham Lang |