Lịch ngày 03/09/2026: âm lịch 22/7 Bính Ngọ
- Dương lịch
- Thứ Năm, 03/09/2026
- Âm lịch
- 22/7 năm Bính Ngọ
- Ngày
- Canh Thìn · Bạch Lạp Kim
- Tháng
- Bính Thân
- Thần
- Kim Quỹ (hoàng đạo)
- Trực / Tú
- Thành / Khuê
- Tiết khí
- Xử thử
Ngày 03/09/2026 rơi vào thứ năm. Âm lịch ghi ngày 22 tháng Bảy, năm Bính Ngọ. Can chi ngày là Canh Thìn, tháng Bính Thân. Nạp âm của ngày: Bạch Lạp Kim.
Sách lịch xếp hôm nay là ngày Kim Quỹ hoàng đạo. Ngày tốt. Ngày trực Thành. Sách lịch ghi ngày thành tựu, hợp khai trương, cưới hỏi, nhập trạch. Nhị thập bát tú: sao Khuê.
Ngày nằm trong tiết Xử thử. Tiết kế tiếp là Bạch lộ, bắt đầu 07/09/2026, còn 4 ngày. Giờ hoàng đạo trong ngày gồm Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h). Sáu giờ còn lại là hắc đạo. Hai tuổi bị ngày xung là Giáp Tuất và Bính Tuất. Hỷ thần ở hướng Tây Bắc, tài thần ở hướng Tây Nam.
Tùy giờ sinh, lá số của người sinh hôm nay rơi vào 5 cục: Hỏa lục cục, Kim tứ cục, Mộc tam cục, Thổ ngũ cục, Thủy nhị cục. Sao Tử Vi đóng cung Mùi với giờ Tý và cung Hợi với giờ Ngọ, vì cục thay đổi theo giờ. Giờ Dậu cho Tử Vi tọa thủ ngay tại Mệnh. Sinh giờ Tý, Ngọ thì Mệnh vô chính diệu, phải mượn sao Thiên Di để luận. Xem bảng dưới. Bảng tính cho nam; nữ cùng giờ có cung Mệnh và cục giống hệt, chỉ khác chiều đại hạn.
Các thông tin cát hung trên đây theo sách lịch cổ, Mộng Vàng ghi lại để quý vị tham khảo.
| Giờ sinh | Mệnh tại | Cục | Chính tinh ở Mệnh |
|---|---|---|---|
| Tý 23h-1h | Bính Thân | Hỏa lục cục | vô chính diệu |
| Sửu 1h-3h | Ất Mùi | Kim tứ cục | Thiên Phủ |
| Dần 3h-5h | Giáp Ngọ | Kim tứ cục | Thái Dương |
| Mão 5h-7h | Quý Tỵ | Thủy nhị cục | Thái Âm |
| Thìn 7h-9h | Nhâm Thìn | Thủy nhị cục | Liêm Trinh, Thiên Phủ |
| Tỵ 9h-11h | Tân Mão | Mộc tam cục | Liêm Trinh, Phá Quân |
| Ngọ 11h-13h | Canh Dần | Mộc tam cục | vô chính diệu |
| Mùi 13h-15h | Tân Sửu | Thổ ngũ cục | Thiên Phủ |
| Thân 15h-17h | Canh Tý | Thổ ngũ cục | Thái Dương |
| Dậu 17h-19h | Kỷ Hợi | Mộc tam cục | Tử Vi, Thất Sát |
| Tuất 19h-21h | Mậu Tuất | Mộc tam cục | Thiên Cơ, Thiên Lương |
| Hợi 21h-23h | Đinh Dậu | Hỏa lục cục | Thiên Phủ |